• may keo kubota l3408vn hinh 1
  • may keo kubota l3408vn hinh 2
  • may keo kubota l3408vn hinh 3

Máy kéo Kubota L3408VN

0
Mã sản phẩm: L3408VN
Thêm vào giỏ
  • TP. Hà Nội - 0902226358

    Thu Hằng

    Nguyễn Loan

    0902226358Thùy Chi

    0906 066 6380906 066 638Khôi Nguyên

  • TP. Hồ Chí Minh - 0967458568

    0967 458 5680967 458 568Quang Được

    09022263590902226359Hoàng Giang

KUBOTA L3408VN – “CHIẾN BINH 35HP” NHỎ GỌN, MẠNH MẼ, LÀM CHỦ MỌI CÁNH ĐỒNG

LINH HOẠT – BỀN BỈ – TIẾT KIỆM – GIẢI PHÁP TỐI ƯU CHO NÔNG HỘ VIỆT

Bạn đang cần một chiếc máy kéo:
👉 Nhỏ gọn nhưng kéo khỏe – làm nhanh
👉 Hoạt động tốt trên ruộng lầy, ruộng khô, đất cứng
👉 Dễ vận hành – ít hao nhiên liệu – chi phí hợp lý

🔥 Đừng tìm đâu xa! Kubota L3408VN chính là lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn.

👉 Không chỉ là máy kéo…
👉 Đây là “trợ thủ đắc lực” giúp bạn tăng năng suất – giảm chi phí – tối ưu lợi nhuận mỗi mùa vụ.
may keo kubota l3408vn hinh 0


💥 KUBOTA L3408VN CÓ GÌ NỔI BẬT?

🌟 3 GIÁ TRỊ VƯỢT TRỘI:

⚙️ Công suất 35HP – mạnh mẽ trong phân khúc
🔄 Linh hoạt – xoay trở cực tốt
🛡️ Độ bền cao – chi phí sử dụng thấp

👉 Phù hợp hoàn hảo cho:

Ruộng lúa

Hoa màu

Đất khô, đất cứng

Địa hình gồ ghề


⚙️ ĐỘNG CƠ D1703-M-DI – NHỎ GỌN NHƯNG CỰC “LỰC”

💪 CÔNG SUẤT 35HP – ĐÁP ỨNG MỌI NHU CẦU CƠ BẢN

Động cơ: D1703-M-DI

3 xi-lanh – 4 kỳ

Dung tích: 1.647 cc

Tốc độ: 2700 vòng/phút


⛽ PHUN NHIÊN LIỆU TRỰC TIẾP

👉 Đốt cháy hiệu quả – tiết kiệm nhiên liệu

💡 Lợi ích thực tế:

Giảm chi phí vận hành

Tăng tuổi thọ động cơ

Hoạt động ổn định lâu dài


🔄 HỘP SỐ LINH HOẠT – LÀM VIỆC HIỆU QUẢ

⚙️ 8 TIẾN – 4 LÙI

👉 Lựa chọn tốc độ phù hợp từng công việc


🎮 HỆ THỐNG CON THOI CƠ HỌC

👉 Đổi hướng nhanh – không mất thời gian

💡 Ứng dụng thực tế:

Cày – xới – trục đất

Ủi đất – xúc đất

Làm việc liên tục không gián đoạn


🛞 DẪN ĐỘNG 2 CẦU – BÁM ĐẤT, KHÔNG TRƯỢT

💪 4WD VỚI PI NHÔNG NÓN

👉 Truyền lực tối đa đến bánh xe


🌧️ HOẠT ĐỘNG ỔN ĐỊNH TRÊN:

Ruộng lầy

Đất ướt

Địa hình khó

👉 Không bị trượt – giữ lực kéo ổn định


🔒 PHỚT CHỐNG NƯỚC CAO CẤP

👉 Ngăn nước & bùn xâm nhập


🧭 XOAY TRỞ NHANH – LÀM VIỆC LINH HOẠT

🔄 BÁN KÍNH QUAY CHỈ 2.5M

👉 Dễ dàng vận hành trong không gian hẹp


🎯 TRỢ LỰC LÁI

👉 Điều khiển nhẹ nhàng – giảm mỏi

💡 Hiệu quả: Làm việc lâu vẫn thoải mái


🛡️ HỆ TRUYỀN ĐỘNG SIÊU BỀN – ĐẦU TƯ LÂU DÀI

🔩 VẬT LIỆU SẮT ĐÚC CAO CẤP

👉 Độ bền cao – chịu lực tốt


⚖️ TRỌNG TÂM THẤP

👉 Máy ổn định hơn khi vận hành


🔧 ÍT HỎNG VẶT

👉 Giảm chi phí bảo trì


🔧 BẢO DƯỠNG DỄ DÀNG – TIẾT KIỆM THỜI GIAN

🔓 NẮP CAPO MỞ RỘNG TOÀN PHẦN

👉 Kiểm tra động cơ nhanh chóng


🌬️ LƯỚI TẢN NHIỆT THÁO NHANH

👉 Dễ vệ sinh – tăng hiệu quả làm mát


💡 Kết quả:
✔️ Bảo trì nhanh
✔️ Máy luôn hoạt động ổn định
✔️ Tăng tuổi thọ thiết bị


🌾 KẾT HỢP HOÀN HẢO VỚI NÔNG CỤ

🔗 MÓC 3 ĐIỂM TIÊU CHUẨN

👉 Kết nối nhanh – chắc chắn


⚙️ DỄ DÀNG SỬ DỤNG VỚI:

Máy cày

Máy bừa

Máy xới

Dàn xới KRL 160VN

may keo kubota l3408vn hinh 1


📊 BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY KÉO L3408VN (2 CẦU)

🔧 ĐỘNG CƠ

Hạng mục

Đơn vị

Thông số

Model máy

L3408VN (2 cầu)

Động cơ

D1703-M-DI

Số xi lanh

3

Dung tích xi lanh

cc

1.647

Đường kính x hành trình piston

mm

87 x 92,4

Công suất tổng

HP

35,2 @ 2700 rpm

Công suất thực tế

HP

33,8 @ 2700 rpm

Công suất PTO

HP

29,0 @ 2700 rpm

Dung tích bình nhiên liệu

L

34


📏 KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG

Hạng mục

Đơn vị

Thông số

Chiều dài (không tính 3 điểm)

mm

2.920

Chiều rộng

mm

1.430

Chiều cao (có khung)

mm

1.500

Chiều dài cơ sở

mm

1.610

Khoảng sáng gầm

mm

350

Khoảng cách bánh trước

mm

1.070

Khoảng cách bánh sau

mm

1.120

Trọng lượng máy

kg

1.115


⚙️ HỆ THỐNG VẬN HÀNH

Hạng mục

Thông số

Ly hợp

Loại khô, đơn cấp

Lốp trước

8-16

Lốp sau

12.4-24

Hệ thống lái

Trợ lực tích hợp

Hộp số

8 số tiến / 4 số lùi

Phanh

Đĩa ướt

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

2,5 m

Tốc độ tối đa

22,2 km/h


💧 HỆ THỐNG THỦY LỰC

Hạng mục

Đơn vị

Thông số

Điều khiển thủy lực

Điều chỉnh vị trí

Lưu lượng bơm

L/phút

23,9

Liên kết

3 điểm – loại I

Lực nâng tại điểm nâng

kg

906

Lực nâng sau điểm nâng

kg

651


⚡ PTO (TRỤC TRÍCH CÔNG SUẤT)

Hạng mục

Thông số

Tốc độ PTO

540 rpm (2430 rpm động cơ)

750 rpm (2596 rpm động cơ)


⚙️ BẢNG ĐẶC ĐIỂM DÀN XỚI KRL 160VN

Hạng mục

Đơn vị

KRL 160VN

KRL 160VN-B

Kiểu

KRL 160VN

KRL 160VN-B

Kiểu lắp

Liên kết 3 điểm

Liên kết 3 điểm

Chủng loại liên kết

Loại I

Loại I

Truyền động

Dây sên

Dây sên

Chiều dài tổng thể

mm

870

870

Chiều rộng tổng thể

mm

1.805

1.805

Chiều cao tổng thể

mm

945

945

Trọng lượng

kg

185

228

Bề rộng xới

mm

-

1.610

Máy kéo phù hợp

L3408VN

L3408VN

Tốc độ trục xới

vòng/phút

196

272

Số lưỡi xới

-

36

Phương pháp lắp

-

Dây chằng

Đường kính quay

mm

-

500


🚀 KẾT LUẬN – NHỎ GỌN NHƯNG HIỆU QUẢ LỚN

💥 Kubota L3408VN là lựa chọn lý tưởng cho:
👉 Nông hộ vừa và nhỏ
👉 Canh tác đa dạng
👉 Người cần máy bền – dễ dùng – tiết kiệm


📣 HÀNH ĐỘNG NGAY – ĐỪNG ĐỂ CHẬM MÙA VỤ!

🚜 SỞ HỮU KUBOTA L3408VN NGAY HÔM NAY ĐỂ:
👉 Làm việc nhanh hơn
👉 Giảm chi phí vận hành
👉 Tăng lợi nhuận mỗi vụ

📞 Gọi ngay để nhận báo giá ưu đãi
📩 Inbox ngay – tư vấn miễn phí
🚚 Giao hàng tận nơi – hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ

👉 Chọn L3408VN – nhỏ gọn, mạnh mẽ, làm ra tiền!


Sản phẩm liên quan


0902 226 358